字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碳酸氢钠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碳酸氢钠
碳酸氢钠
Nghĩa
俗称小苏打”、焙烧苏打”。化学式nahco3。白色结晶或粉末。味咸。受热易分解。由碳酸钠饱和溶液通入二氧化碳而得。是发酵粉的主要成分,可制清凉饮料、焙粉,用作抗酸药,还可用于灭火机中。
Chữ Hán chứa trong
碳
酸
氢
钠