字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碳酸钠
碳酸钠
Nghĩa
俗称纯碱”或苏打”。化学式na2co3。白色晶体。通超十个分子结晶水。在空气中易失去结晶水而成粉状的无水碳酸钠。超于某些盐湖和碱性土壤中。广泛用于玻璃、制皂、造纸、纺织等工业。
Chữ Hán chứa trong
碳
酸
钠