字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碻磝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碻磝
碻磝
Nghĩa
1.多石不平貌。 2.古津渡﹑城名。故址在今山东茌平西南古黄河南岸,城在津东。
Chữ Hán chứa trong
碻
磝