字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碾子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碾子
碾子
Nghĩa
1.碾轧东西的器具。 2.旧指专门隐藏罪人﹑包送私盐﹑抗拒官捕者。
Chữ Hán chứa trong
碾
子