字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碾械
碾械
Nghĩa
1.古代的一种防御器械。木制者称"檑木",石制者称"礌石"。战时从高处推下以打击敌人。
Chữ Hán chứa trong
碾
械