字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
碾玉匠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碾玉匠
碾玉匠
Nghĩa
1.打磨雕琢玉器的工匠。
Chữ Hán chứa trong
碾
玉
匠