字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
碾船
碾船
Nghĩa
1.碾药的器具。即药碾子。形似船,故名。
Chữ Hán chứa trong
碾
船