字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁化
磁化
Nghĩa
使原来不显磁性的物体在磁场中获得磁性的过程。铁磁性物质(如软铁、硅钢等)是最易磁化的物质,常用作电磁铁、变压器、电动机等的铁芯。
Chữ Hán chứa trong
磁
化
磁化 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台