字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁北
磁北
Nghĩa
磁针指向地磁北极的方向。
Chữ Hán chứa trong
磁
北