字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磁州窑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁州窑
磁州窑
Nghĩa
1.宋代北方民间著名瓷窑之一。故址在今河北省磁县漳河两岸的观台镇东艾村冶子村附近,古代属磁州,故名。
Chữ Hán chứa trong
磁
州
窑