字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磁性 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁性
磁性
Nghĩa
1.磁体能吸引铁﹑镍等金属的性质。 2.泛指吸引力。
Chữ Hán chứa trong
磁
性