字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁画
磁画
Nghĩa
1.在泥坯上作画后上釉烧制或在已上釉的瓷器上作画再行上釉烧制而成的瓷器工艺品。
Chữ Hán chứa trong
磁
画
磁画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台