磁画

Nghĩa

1.在泥坯上作画后上釉烧制或在已上釉的瓷器上作画再行上釉烧制而成的瓷器工艺品。

Chữ Hán chứa trong

磁画 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台