字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁疗
磁疗
Nghĩa
1.应用医疗器械所产生的磁场作用进行治疗。
Chữ Hán chứa trong
磁
疗