字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁致伸缩
磁致伸缩
Nghĩa
铁磁体(如镍、镍合金、铁铝合金等)在磁场中发生弹性应变的现象。当磁场强弱发生周期性变化时,铁磁体材料的体积和形状发生相应变化而产生振动。适当的磁场变化频率可引起材料作机械共振。
Chữ Hán chứa trong
磁
致
伸
缩