字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磁骨
磁骨
Nghĩa
1.瓷器无釉的地方。
Chữ Hán chứa trong
磁
骨