字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磂l
磂l
Nghĩa
1.一种用铝和钠的硅酸化合物烧制成的釉料。常见的有绿色和金黄色两种。
Chữ Hán chứa trong
磂
l