字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磇硄混玉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磇硄混玉
磇硄混玉
Nghĩa
1.比喻以假乱真,似是实非。
Chữ Hán chứa trong
磇
硄
混
玉