字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磈磊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磈磊
磈磊
Nghĩa
1.亦作"磈祑"﹑"磈"。垒积不平的石块。因以喻郁结在胸中的不平之气。 2.树木多节,不平直。
Chữ Hán chứa trong
磈
磊