字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磈礶
磈礶
Nghĩa
1.山石不平貌。 2.奇特;不平常。
Chữ Hán chứa trong
磈
礶