字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磊块
磊块
Nghĩa
1.石块。亦泛指块状物。 2.比喻郁积在胸中的不平之气。 3.犹累赘。 4.俊伟貌;奇特貌。
Chữ Hán chứa trong
磊
块