字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磊磈
磊磈
Nghĩa
1.众石累积貌。亦喻胸中不平之气。
Chữ Hán chứa trong
磊
磈