字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磊磊
磊磊
Nghĩa
〈书〉形容石头很多怪石~ㄧ~涧中石。
Chữ Hán chứa trong
磊