字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磋磨
磋磨
Nghĩa
1.磨治器物。 2.挤轧磨擦。 3.研讨;商议。 4.犹折磨。
Chữ Hán chứa trong
磋
磨
磋磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台