磋磨

Nghĩa

1.磨治器物。 2.挤轧磨擦。 3.研讨;商议。 4.犹折磨。

Chữ Hán chứa trong

磋磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台