字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磍砂
磍砂
Nghĩa
1.矿物名。即硇砂。
Chữ Hán chứa trong
磍
砂