字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磎鼠
磎鼠
Nghĩa
1.神话中的一种兽名。居于北方冰下的土中。
Chữ Hán chứa trong
磎
鼠