字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磔格 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磔格
磔格
Nghĩa
1.象声词。风吹竹声。 2.象声词。鸟鸣声。 3.象声词。难懂的语声。
Chữ Hán chứa trong
磔
格