字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磔禳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磔禳
磔禳
Nghĩa
1.亦作"磔攘"。 2.谓分裂牲体祭神以除不祥。
Chữ Hán chứa trong
磔
禳