字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕叉
磕叉
Nghĩa
1.亦作"磕槎"。砍砸斩杀声。 2.斩杀。
Chữ Hán chứa trong
磕
叉