字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磕头撞脑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕头撞脑
磕头撞脑
Nghĩa
1.犹言碰来碰去。谓到处都能碰到。 2.形容人多互相挤碰。
Chữ Hán chứa trong
磕
头
撞
脑