字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕头碰脑
磕头碰脑
Nghĩa
①形容人多而相挤相碰或东西多而人跟东西相挤相碰一大群人~地挤着看热闹。②指经常碰见、往来都住在一条街上,成天~的,低头不见抬头见。③比喻发生冲突;闹矛盾老人家热心肠,街坊四邻有个~的事,他都出面调停。
Chữ Hán chứa trong
磕
头
碰
脑