字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磕打 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕打
磕打
Nghĩa
把东西(主要是盛东西的器物)向地上或较硬的东西上碰,使附着的东西掉下来他~了一下烟袋锅儿ㄧ抽屉里的土太多,拿到外边去~~吧!
Chữ Hán chứa trong
磕
打