字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磕搭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕搭
磕搭
Nghĩa
1.亦作"磕答"。亦作"磕塔"。 2.犹言一下子,突然。形容时间短促。
Chữ Hán chứa trong
磕
搭