字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕擦擦
磕擦擦
Nghĩa
1.形容马蹄声。
Chữ Hán chứa trong
磕
擦