字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕碰儿
磕碰儿
Nghĩa
〈方〉①器物上碰伤的痕迹花瓶口上有个~。②比喻挫折不能遇到点~就泄气。
Chữ Hán chứa trong
磕
碰
儿
磕碰儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台