磕碰儿

Nghĩa

〈方〉①器物上碰伤的痕迹花瓶口上有个~。②比喻挫折不能遇到点~就泄气。

Chữ Hán chứa trong

磕碰儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台