字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磕磕撞撞
磕磕撞撞
Nghĩa
形容因匆忙或酒醉而走起路来东倒西歪。
Chữ Hán chứa trong
磕
撞
磕磕撞撞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台