字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磛磨斋
磛磨斋
Nghĩa
1.唐时都城中寺院每年除夕修凿石磨,并于是日设素筵斋僧,称"磛磨斋"。
Chữ Hán chứa trong
磛
磨
斋