字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磞星
磞星
Nghĩa
1.奔星。比喻动作迅猛。
Chữ Hán chứa trong
磞
星