字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨拳擦掌
磨拳擦掌
Nghĩa
1.形容精神振奋﹑跃跃欲试的样子。 2.激动﹑气愤的样子。
Chữ Hán chứa trong
磨
拳
擦
掌
磨拳擦掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台