磨拳擦掌

Nghĩa

1.形容精神振奋﹑跃跃欲试的样子。 2.激动﹑气愤的样子。

Chữ Hán chứa trong

磨拳擦掌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台