字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨揣
磨揣
Nghĩa
1.犹揣摩。反复思考推求。
Chữ Hán chứa trong
磨
揣