字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨杵作针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨杵作针
磨杵作针
Nghĩa
1.见"磨杵成针"。 2.比喻长期消耗。
Chữ Hán chứa trong
磨
杵
作
针