字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨杵成针
磨杵成针
Nghĩa
1.把铁棒磨成细针。相传李白少时读书,未成弃去,道逢老媪磨杵,白问其故,曰"作针。"白感其言,遂卒业◇因以"磨杵成针"比喻立志不移,功到自然成。
Chữ Hán chứa trong
磨
杵
成
针
磨杵成针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台