字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨湼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨湼
磨湼
Nghĩa
1.语出《论语.阳货》"不曰坚乎?磨而不磷。不曰白乎?湼而不缁。"后因以"磨湼"比喻所经受的考验﹑折磨或外界的影响。
Chữ Hán chứa trong
磨
湼