字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨牙吮血 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨牙吮血
磨牙吮血
Nghĩa
1.磨利牙齿,吮吸鲜血。多形容像野兽一样嗜杀。
Chữ Hán chứa trong
磨
牙
吮
血