字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨砻浸灌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨砻浸灌
磨砻浸灌
Nghĩa
1.亦作"磨礲浸灌"。 2.切磋浸染。形容勤学苦练,始终不懈。
Chữ Hán chứa trong
磨
砻
浸
灌