字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨砻砥砺
磨砻砥砺
Nghĩa
1.亦作"磨砻底厉"。亦作"磨礲砥砺"。 2.四种质地和颜色不同的磨石。 3.磨砺锻炼。
Chữ Hán chứa trong
磨
砻
砥
砺