字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨礲浸灌 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨礲浸灌
磨礲浸灌
Nghĩa
1.见"磨砻浸灌"。
Chữ Hán chứa trong
磨
礲
浸
灌