字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨礲淬励
磨礲淬励
Nghĩa
1.切磋琢磨,反复研讨。
Chữ Hán chứa trong
磨
礲
淬
励
磨礲淬励 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台