字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨穿铁鞋
磨穿铁鞋
Nghĩa
1.形容长途跋涉,历尽艰辛。
Chữ Hán chứa trong
磨
穿
铁
鞋
磨穿铁鞋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台