字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨脐
磨脐
Nghĩa
1.磨轴。形如人脐,故名。
Chữ Hán chứa trong
磨
脐