字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
磨蝎宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
磨蝎宫
磨蝎宫
Nghĩa
1.星宿名。旧时星象家言,身﹑命居此宫者,常多磨难。
Chữ Hán chứa trong
磨
蝎
宫